Listening + to music là gì?
Listening + to music nghĩa là Nghe nhạc

Ví dụ với Listening + to music
I love listening to music.
Tôi rất thích nghe nhạc
A1I find that listening to music helps me unwind after a hectic day.
Tôi thấy rằng nghe nhạc giúp tôi thư giãn sau một ngày bận rộn.
B1Listening to instrumental music while studying drowns out distracting background ambient chatter.
Nghe nhạc không lời trong khi học giúp lấn át những tiếng trò chuyện ồn ào xung quanh.
B2Neurological scans verify that listening to music activates dopamine release within the ventral striatum.
Quét thần kinh học xác nhận rằng nghe nhạc kích hoạt giải phóng dopamine trong thể vân bụng.
Cụm từ thường đi với Listening + to music
- listen to music: nghe nhạc
- listen with headphones: nghe bằng tai nghe
- listen to classical music: thưởng thức nhạc cổ điển
Từ đồng nghĩa
- enjoy music: thưởng thức âm nhạc
- tune in to tracks: bật nghe các bài hát
Mẹo ghi nhớ
Lắng nghe (Listening + to music) từng giai điệu ngọt ngào xua tan muộn phiền.
Từ vựng khác chủ đề Sở thích
- Musical instrument Nhạc cụ
- Reading Đọc sách
- Relax Thư giãn
- Sewing May vá
- Watching + TV/movie Xem TV/phim
- Origami Nghệ thuật gấp giấy
- Photography Nhiếp ảnh
- Calligraphy Thư pháp
- Astronomy Thiên văn học
- Kayaking Môn chèo thuyền kayak
- Woodworking Nghề làm mộc, thú chơi đồ gỗ thủ công
- Sculpting Nghệ thuật điêu khắc, tạc tượng