Fishing là gì?

/’fɪʃɪŋ/Danh từ

Fishing nghĩa là Câu cá

Hình minh họa từ Fishing - Câu cá

Ví dụ với Fishing

  • Father and son go fishing in the weekend.

    Cha và con trai đi câu cá vào cuối tuần

  • A1My grandfather and I go fishing by the river every Sunday morning.

    Ông nội và tôi đi câu cá bên bờ sông vào mỗi sáng Chủ Nhật.

  • B1Catch-and-release sport fishing encourages anglers to preserve delicate freshwater biodiversity.

    Môn câu cá thể thao bắt rồi thả khuyến khích các cần thủ bảo tồn sự đa dạng sinh học nước ngọt quý giá.

  • B2International maritime treaties establish strict quotas to prevent industrial overfishing in high-seas fisheries.

    Các hiệp ước hàng hải quốc tế thiết lập hạn ngạch nghiêm ngặt để ngăn chặn đánh bắt thủy sản quá mức ngoài khơi.

Cụm từ thường đi với Fishing

  • go fishing: đi câu cá
  • fishing rod: cần câu cá
  • fishing vessel: tàu thuyền đánh cá

Từ đồng nghĩa

  • angling: môn câu cá thể thao

Mẹo ghi nhớ

Phi xinh xắn (Fishing) ra bờ sông ngồi câu cá thư giãn ngày cuối tuần.

Từ vựng khác chủ đề Sở thích

Xem toàn bộ 68 từ chủ đề Sở thích →