allegro là gì?

/əˈleɪɡrəʊ/Tính từ

allegro nghĩa là nhịp điệu nhanh vui tươi sôi nổi

Hình minh họa từ allegro - nhịp điệu nhanh vui tươi sôi nổi

Ví dụ với allegro

  • This thing looks very allegro.

    Thứ này trông rất nhịp điệu nhanh vui tươi sôi nổi.

  • A1This thing looks very allegro.

    Thứ này trông rất nhịp điệu nhanh vui tươi sôi nổi.

  • B1It is widely recognized as a allegro example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ nhịp điệu nhanh vui tươi sôi nổi trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how allegro attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính nhịp điệu nhanh vui tươi sôi nổi tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với allegro

  • very allegro: rất nhịp điệu nhanh vui tươi sôi nổi
  • increasingly allegro: ngày càng nhịp điệu nhanh vui tươi sôi nổi

Từ đồng nghĩa

  • fast tempo: nhịp vui tươi nhanh

Mẹo ghi nhớ

Khúc nhạc chuyển sang nhịp allegro nhanh vui tươi giục giã đôi chân bước nhịp nhàng.

Từ vựng khác chủ đề Sở thích

Xem toàn bộ 68 từ chủ đề Sở thích →