aquascaping là gì?

/ˈækwəskeɪpɪŋ/Danh từ

aquascaping nghĩa là thú chơi thủy sinh hồ cá cảnh

Hình minh họa từ aquascaping - thú chơi thủy sinh hồ cá cảnh

Ví dụ với aquascaping

  • We can see a aquascaping here.

    Chúng ta có thể thấy một thú chơi thủy sinh hồ cá cảnh ở đây.

  • A1We can see a aquascaping here.

    Chúng ta có thể thấy một thú chơi thủy sinh hồ cá cảnh ở đây.

  • B1Understanding the role of aquascaping is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của thú chơi thủy sinh hồ cá cảnh là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how aquascaping influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy thú chơi thủy sinh hồ cá cảnh ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với aquascaping

  • common aquascaping: thú chơi thủy sinh hồ cá cảnh phổ biến
  • essential aquascaping: thú chơi thủy sinh hồ cá cảnh thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • tank decorating: bài trí thủy sinh

Mẹo ghi nhớ

Nghệ thuật aquascaping bài trí cây thủy sinh và đá sỏi tạo thủy cung tuyệt đẹp.

Từ vựng khác chủ đề Sở thích

Xem toàn bộ 68 từ chủ đề Sở thích →