sonnet là gì?
sonnet nghĩa là bài thơ mười bốn câu niêm luật

Ví dụ với sonnet
We can see a sonnet here.
Chúng ta có thể thấy một bài thơ mười bốn câu niêm luật ở đây.
A1We can see a sonnet here.
Chúng ta có thể thấy một bài thơ mười bốn câu niêm luật ở đây.
B1Understanding the role of sonnet is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của bài thơ mười bốn câu niêm luật là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how sonnet influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bài thơ mười bốn câu niêm luật ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với sonnet
- common sonnet: bài thơ mười bốn câu niêm luật phổ biến
- essential sonnet: bài thơ mười bốn câu niêm luật thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- fourteen-line poem: thơ son-nê
Mẹo ghi nhớ
Đọc những vần thơ sonnet mười bốn câu trữ tình ngọt ngào của đại thi hào Shakespeare.
Từ vựng khác chủ đề Sở thích
- symphony bản giao hưởng hòa tấu nhạc giao hưởng
- allegro nhịp điệu nhanh vui tươi sôi nổi
- soprano giọng nữ cao trong trẻo vút cao
- baritone giọng nam trung trầm ấm truyền cảm
- concerto bản hòa tấu nhạc cụ với dàn nhạc
- crescendo sự dồn dập tăng dần âm lượng nhạc
- ballad bài ca tình cảm mộc mạc nhẹ nhàng
- overture khúc dạo đầu mở màn vở nhạc kịch
- metronome máy gõ nhịp giữ nhịp độ âm nhạc
- Activity Hoạt động
- Baking Nướng bánh
- Ballet Múa ba lê