puppetry là gì?
puppetry nghĩa là nghệ thuật múa rối biểu diễn

Ví dụ với puppetry
We can see a puppetry here.
Chúng ta có thể thấy một nghệ thuật múa rối biểu diễn ở đây.
A1We can see a puppetry here.
Chúng ta có thể thấy một nghệ thuật múa rối biểu diễn ở đây.
B1Understanding the role of puppetry is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nghệ thuật múa rối biểu diễn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how puppetry influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nghệ thuật múa rối biểu diễn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với puppetry
- common puppetry: nghệ thuật múa rối biểu diễn phổ biến
- essential puppetry: nghệ thuật múa rối biểu diễn thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- puppet theater: múa rối
Mẹo ghi nhớ
Nghệ thuật múa rối nước puppetry truyền thống trên sân khấu mặt hồ sinh động cuốn hút.
Từ vựng khác chủ đề Sở thích
- ventriloquism nghệ thuật nói tiếng bụng
- embroidery nghệ thuật thêu thùa hoa văn
- brewing thú vui tự pha ủ trà cà phê bia
- aquascaping thú chơi thủy sinh hồ cá cảnh
- sonnet bài thơ mười bốn câu niêm luật
- symphony bản giao hưởng hòa tấu nhạc giao hưởng
- allegro nhịp điệu nhanh vui tươi sôi nổi
- soprano giọng nữ cao trong trẻo vút cao
- baritone giọng nam trung trầm ấm truyền cảm
- concerto bản hòa tấu nhạc cụ với dàn nhạc
- crescendo sự dồn dập tăng dần âm lượng nhạc
- ballad bài ca tình cảm mộc mạc nhẹ nhàng