foraging là gì?

/ˈfɒrɪdʒɪŋ/Danh từ

foraging nghĩa là thú vui hái lượm nấm và thảo mộc rừng

Hình minh họa từ foraging - thú vui hái lượm nấm và thảo mộc rừng

Ví dụ với foraging

  • We can see a foraging here.

    Chúng ta có thể thấy một thú vui hái lượm nấm và thảo mộc rừng ở đây.

  • A1We can see a foraging here.

    Chúng ta có thể thấy một thú vui hái lượm nấm và thảo mộc rừng ở đây.

  • B1Understanding the role of foraging is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của thú vui hái lượm nấm và thảo mộc rừng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how foraging influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy thú vui hái lượm nấm và thảo mộc rừng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với foraging

  • common foraging: thú vui hái lượm nấm và thảo mộc rừng phổ biến
  • essential foraging: thú vui hái lượm nấm và thảo mộc rừng thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • wild gathering: hái lượm tự nhiên

Mẹo ghi nhớ

Đi hái nấm dại và quả rừng foraging cuối tuần hòa mình vào lòng mẹ thiên nhiên.

Từ vựng khác chủ đề Sở thích

Xem toàn bộ 68 từ chủ đề Sở thích →