foraging là gì?
foraging nghĩa là thú vui hái lượm nấm và thảo mộc rừng

Ví dụ với foraging
We can see a foraging here.
Chúng ta có thể thấy một thú vui hái lượm nấm và thảo mộc rừng ở đây.
A1We can see a foraging here.
Chúng ta có thể thấy một thú vui hái lượm nấm và thảo mộc rừng ở đây.
B1Understanding the role of foraging is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của thú vui hái lượm nấm và thảo mộc rừng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how foraging influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy thú vui hái lượm nấm và thảo mộc rừng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với foraging
- common foraging: thú vui hái lượm nấm và thảo mộc rừng phổ biến
- essential foraging: thú vui hái lượm nấm và thảo mộc rừng thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- wild gathering: hái lượm tự nhiên
Mẹo ghi nhớ
Đi hái nấm dại và quả rừng foraging cuối tuần hòa mình vào lòng mẹ thiên nhiên.
Từ vựng khác chủ đề Sở thích
- astrophotography nghệ thuật chụp ảnh vũ trụ sao trời
- origamist nghệ nhân gấp giấy Origami
- numismatist nhà sưu tầm tiền xu tiền giấy cổ
- philatelist người mê sưu tầm tem thư bưu chính
- horticulturist chuyên gia làm vườn cây cảnh
- beekeeper người nuôi ong lấy mật
- puppetry nghệ thuật múa rối biểu diễn
- ventriloquism nghệ thuật nói tiếng bụng
- embroidery nghệ thuật thêu thùa hoa văn
- brewing thú vui tự pha ủ trà cà phê bia
- aquascaping thú chơi thủy sinh hồ cá cảnh
- sonnet bài thơ mười bốn câu niêm luật