whittling là gì?
whittling nghĩa là nghệ thuật gọt đẽo tượng gỗ nhỏ

Ví dụ với whittling
We can see a whittling here.
Chúng ta có thể thấy một nghệ thuật gọt đẽo tượng gỗ nhỏ ở đây.
A1We can see a whittling here.
Chúng ta có thể thấy một nghệ thuật gọt đẽo tượng gỗ nhỏ ở đây.
B1Understanding the role of whittling is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nghệ thuật gọt đẽo tượng gỗ nhỏ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how whittling influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nghệ thuật gọt đẽo tượng gỗ nhỏ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với whittling
- common whittling: nghệ thuật gọt đẽo tượng gỗ nhỏ phổ biến
- essential whittling: nghệ thuật gọt đẽo tượng gỗ nhỏ thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- wood carving: đẽo gọt gỗ
Mẹo ghi nhớ
Cầm con dao nhỏ whittling gọt đẽo khúc gỗ thông thành bức tượng chú chim sẻ đáng yêu.
Từ vựng khác chủ đề Sở thích
- birding sở thích đi ngắm các loài chim hoang dã
- spelunking sở thích thám hiểm hang động kỳ bí
- geocaching trò chơi truy tìm kho báu định vị GPS
- foraging thú vui hái lượm nấm và thảo mộc rừng
- astrophotography nghệ thuật chụp ảnh vũ trụ sao trời
- origamist nghệ nhân gấp giấy Origami
- numismatist nhà sưu tầm tiền xu tiền giấy cổ
- philatelist người mê sưu tầm tem thư bưu chính
- horticulturist chuyên gia làm vườn cây cảnh
- beekeeper người nuôi ong lấy mật
- puppetry nghệ thuật múa rối biểu diễn
- ventriloquism nghệ thuật nói tiếng bụng