spelunking là gì?

/spɪˈlʌŋkɪŋ/Danh từ

spelunking nghĩa là sở thích thám hiểm hang động kỳ bí

Hình minh họa từ spelunking - sở thích thám hiểm hang động kỳ bí

Ví dụ với spelunking

  • We can see a spelunking here.

    Chúng ta có thể thấy một sở thích thám hiểm hang động kỳ bí ở đây.

  • A1We can see a spelunking here.

    Chúng ta có thể thấy một sở thích thám hiểm hang động kỳ bí ở đây.

  • B1Understanding the role of spelunking is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của sở thích thám hiểm hang động kỳ bí là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how spelunking influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sở thích thám hiểm hang động kỳ bí ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với spelunking

  • common spelunking: sở thích thám hiểm hang động kỳ bí phổ biến
  • essential spelunking: sở thích thám hiểm hang động kỳ bí thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • cave exploring: thám hiểm hang động

Mẹo ghi nhớ

Đội mũ bảo hiểm gắn đèn đi thám hiểm hang động spelunking chiêm ngưỡng thạch nhũ lung linh.

Từ vựng khác chủ đề Sở thích

Xem toàn bộ 68 từ chủ đề Sở thích →