pyrography là gì?
pyrography nghĩa là nghệ thuật khắc đốt tranh trên gỗ

Ví dụ với pyrography
We can see a pyrography here.
Chúng ta có thể thấy một nghệ thuật khắc đốt tranh trên gỗ ở đây.
A1We can see a pyrography here.
Chúng ta có thể thấy một nghệ thuật khắc đốt tranh trên gỗ ở đây.
B1Understanding the role of pyrography is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nghệ thuật khắc đốt tranh trên gỗ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how pyrography influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nghệ thuật khắc đốt tranh trên gỗ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với pyrography
- common pyrography: nghệ thuật khắc đốt tranh trên gỗ phổ biến
- essential pyrography: nghệ thuật khắc đốt tranh trên gỗ thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- wood burning art: vẽ tranh lửa trên gỗ
Mẹo ghi nhớ
Dùng mỏ hàn nóng khắc tranh pyrography tạo những nét vẽ cháy đen nghệ thuật trên tấm gỗ.
Từ vựng khác chủ đề Sở thích
- whittling nghệ thuật gọt đẽo tượng gỗ nhỏ
- birding sở thích đi ngắm các loài chim hoang dã
- spelunking sở thích thám hiểm hang động kỳ bí
- geocaching trò chơi truy tìm kho báu định vị GPS
- foraging thú vui hái lượm nấm và thảo mộc rừng
- astrophotography nghệ thuật chụp ảnh vũ trụ sao trời
- origamist nghệ nhân gấp giấy Origami
- numismatist nhà sưu tầm tiền xu tiền giấy cổ
- philatelist người mê sưu tầm tem thư bưu chính
- horticulturist chuyên gia làm vườn cây cảnh
- beekeeper người nuôi ong lấy mật
- puppetry nghệ thuật múa rối biểu diễn