taxidermy là gì?
taxidermy nghĩa là nghệ thuật nhồi bông mẫu vật động vật

Ví dụ với taxidermy
We can see a taxidermy here.
Chúng ta có thể thấy một nghệ thuật nhồi bông mẫu vật động vật ở đây.
A1We can see a taxidermy here.
Chúng ta có thể thấy một nghệ thuật nhồi bông mẫu vật động vật ở đây.
B1Understanding the role of taxidermy is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nghệ thuật nhồi bông mẫu vật động vật là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how taxidermy influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nghệ thuật nhồi bông mẫu vật động vật ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với taxidermy
- common taxidermy: nghệ thuật nhồi bông mẫu vật động vật phổ biến
- essential taxidermy: nghệ thuật nhồi bông mẫu vật động vật thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- animal stuffing: thuật nhồi mẫu
Mẹo ghi nhớ
Nghệ thuật nhồi xác động vật taxidermy bảo tồn mẫu chim quý trong bảo tàng lịch sử.
Từ vựng khác chủ đề Sở thích
- macrame nghệ thuật đan thừng thắt nút
- needlepoint nghệ thuật thêu tay trên vải lưới
- scrapbook cuốn sổ dán ảnh kỷ niệm trang trí
- crochet nghệ thuật móc len bằng kim móc
- pyrography nghệ thuật khắc đốt tranh trên gỗ
- whittling nghệ thuật gọt đẽo tượng gỗ nhỏ
- birding sở thích đi ngắm các loài chim hoang dã
- spelunking sở thích thám hiểm hang động kỳ bí
- geocaching trò chơi truy tìm kho báu định vị GPS
- foraging thú vui hái lượm nấm và thảo mộc rừng
- astrophotography nghệ thuật chụp ảnh vũ trụ sao trời
- origamist nghệ nhân gấp giấy Origami