quilting là gì?
quilting nghĩa là nghệ thuật may chần chăn ghép vải

Ví dụ với quilting
We can see a quilting here.
Chúng ta có thể thấy một nghệ thuật may chần chăn ghép vải ở đây.
A1We can see a quilting here.
Chúng ta có thể thấy một nghệ thuật may chần chăn ghép vải ở đây.
B1Understanding the role of quilting is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nghệ thuật may chần chăn ghép vải là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how quilting influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nghệ thuật may chần chăn ghép vải ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với quilting
- common quilting: nghệ thuật may chần chăn ghép vải phổ biến
- essential quilting: nghệ thuật may chần chăn ghép vải thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- patchwork sewing: may ghép vải
Mẹo ghi nhớ
Nghệ thuật may chăn ghép vải quilting kết hợp những mảnh vải vụn thành hoa văn rực rỡ.
Từ vựng khác chủ đề Sở thích
- taxidermy nghệ thuật nhồi bông mẫu vật động vật
- macrame nghệ thuật đan thừng thắt nút
- needlepoint nghệ thuật thêu tay trên vải lưới
- scrapbook cuốn sổ dán ảnh kỷ niệm trang trí
- crochet nghệ thuật móc len bằng kim móc
- pyrography nghệ thuật khắc đốt tranh trên gỗ
- whittling nghệ thuật gọt đẽo tượng gỗ nhỏ
- birding sở thích đi ngắm các loài chim hoang dã
- spelunking sở thích thám hiểm hang động kỳ bí
- geocaching trò chơi truy tìm kho báu định vị GPS
- foraging thú vui hái lượm nấm và thảo mộc rừng
- astrophotography nghệ thuật chụp ảnh vũ trụ sao trời