Mulberry là gì?
Mulberry nghĩa là Quả dâu tằm

Ví dụ với Mulberry
Sweet dark purple mulberries stained the children’s fingers and lips as they feasted under the tree.
Những quả dâu tằm màu tím đen ngọt ngào nhuộm tím ngón tay và môi lũ trẻ khi chúng ăn tiệc dưới gốc cây.
A1The birds love feeding on the sweet juicy mulberries growing in the backyard tree.
Những chú chim thích ăn những quả dâu tằm mọng nước ngọt ngào mọc trên cây sau vườn.
B1Silkworms feed exclusively on the foliage of white mulberry trees, underpinning thousands of years of sericulture history.
Tằm chỉ ăn lá cây dâu tằm trắng, làm nền tảng cho lịch sử nghề trồng dâu nuôi tằm hàng nghìn năm.
B2Resveratrol and 1-deoxynojirimycin compounds extracted from mulberries help moderate postprandial glucose glycemic spikes.
Các hợp chất resveratrol và 1-deoxynojirimycin chiết xuất từ dâu tằm giúp điều hòa lượng đường huyết tăng đột biến sau bữa ăn.
Cụm từ thường đi với Mulberry
- ripe mulberries: dâu tằm chín mọng
- mulberry tree: cây dâu tằm
- mulberry silk: lụa tơ tằm
Từ đồng nghĩa
- morus fruit: quả chi dâu tằm
Mẹo ghi nhớ
Mau bờ ri (Mulberry) - hái dâu tằm chín tím ngắt ngâm đường làm nước si-rô thơm ngọt.
Từ vựng khác chủ đề Trái cây
- Cantaloupe Dưa lưới vàng, dưa lưới tròn
- Honeydew Dưa bở ruột xanh, dưa mật
- Persimmon Quả hồng
- Kumquat Quả quất, quả tắc
- Tamarind Quả me
- Raisin Nho khô
- Prune Mận sấy khô
- passionfruit chanh dây / chanh leo
- pomelo quả bưởi
- soursop mãng cầu xiêm / mãng cầu gai
- yuzu quả quýt yuzu Nhật Bản
- nectarine quả đào lông nhẵn