Beanie là gì?
Beanie nghĩa là Mũ len tròn ôm sát đầu

Ví dụ với Beanie
Snowboarders pulled warm ribbed beanies down over their ears to brave arctic mountain winds.
Những người trượt tuyết kéo những chiếc mũ len ôm sát đầu che kín tai để chống chọi với những cơn gió lạnh vùng núi bắc cực
A1Put on your wool beanie before you go out into the snow.
Hãy đội chiếc mũ len tròn của bạn vào trước khi đi ra ngoài tuyết nhé.
B1A slouchy acrylic beanie has transitioned from utilitarian cold-weather headwear to an urban fashion emblem.
Chiếc mũ len tròn thụng bằng sợi acrylic đã chuyển từ trang phục giữ ấm tiện dụng thành một biểu tượng thời trang đô thị.
B2Merino wool beanies offer superior moisture-wicking and odor-resistant insulation during high-altitude alpine ascents.
Mũ len tròn làm từ len lông cừu Merino mang lại khả năng hút ẩm vượt trội và giữ nhiệt chống mùi trong những chuyến leo núi cao.
Cụm từ thường đi với Beanie
- knit beanie: mũ len dệt tròn
- wool beanie: mũ len tròn
- wear a beanie: đội mũ len ôm đầu
Từ đồng nghĩa
- skullcap: mũ ôm sát vòm sọ
- toque: mũ len mùa đông
Từ trái nghĩa
- sun hat: mũ che nắng rộng vành
Mẹo ghi nhớ
Bi ni (Beanie) - đội chiếc mũ len tròn như hòn bi nỉ ấm áp mùa đông.
Từ vựng khác chủ đề Trang phục
- Beret Mũ nồi phong cách Pháp
- Shoelace Dây buộc giày
- Zipper Khóa kéo (quần áo, túi xách)
- Cuff Cổ tay áo sơ mi, gấu tay áo / gấu quần gấp
- sneakers giày thể thao đi êm
- slippers dép đi trong nhà
- tuxedo bộ âu phục dạ tiệc trang trọng
- collar cổ áo
- sleeve tay áo
- pocket túi quần áo
- button cúc áo khuy áo
- loafers giày lười đế bệt