Shoelace là gì?
Shoelace nghĩa là Dây buộc giày

Ví dụ với Shoelace
The toddler knelt on the sidewalk concentrating intently on tying his colorful shoelaces.
Đứa trẻ chập chững quỳ trên vỉa hè tập trung cao độ vào việc buộc dây giày sặc sỡ của mình
A1Stop and tie your shoelace before you trip and fall down.
Hãy dừng lại và buộc dây giày trước khi bạn bị vấp ngã nhé.
B1Reflective nylon shoelaces improve safety visibility for runners exercising along roadways after twilight.
Dây giày bằng nylon phản quang cải thiện khả năng quan sát an toàn cho người chạy bộ tập luyện dọc các tuyến đường sau hoàng hôn.
B2Locking speed-lace mechanisms eliminate traditional shoelaces, enabling rapid transitions during Olympic triathlons.
Cơ chế khóa dây giày nhanh loại bỏ dây buộc giày truyền thống, cho phép chuyển tiếp nhanh chóng trong các cuộc thi ba môn phối hợp Olympic.
Cụm từ thường đi với Shoelace
- tie shoelaces: buộc dây giày
- untied shoelace: dây giày bị tuột
- elastic shoelaces: dây giày co giãn
Từ đồng nghĩa
- shoestring: dây buộc giày
Mẹo ghi nhớ
Su lấy (Shoelace) - bé Su tự lấy dây giày tập buộc thắt nút nơ.
Từ vựng khác chủ đề Trang phục
- Zipper Khóa kéo (quần áo, túi xách)
- Cuff Cổ tay áo sơ mi, gấu tay áo / gấu quần gấp
- sneakers giày thể thao đi êm
- slippers dép đi trong nhà
- tuxedo bộ âu phục dạ tiệc trang trọng
- collar cổ áo
- sleeve tay áo
- pocket túi quần áo
- button cúc áo khuy áo
- loafers giày lười đế bệt
- shawl khăn choàng vai
- overcoat áo choàng măng tô dài qua gối