collar là gì?
collar nghĩa là cổ áo

Ví dụ với collar
Ironing the stiff shirt collar neatly gives the blouse a professional finish.
Là phẳng phiu cổ áo sơ mi cứng cáp sẽ mang lại cho chiếc áo vẻ chuyên nghiệp chỉn chu.
A1Unbutton your collar if you feel too hot.
Hãy mở cúc cổ áo ra nếu bạn cảm thấy quá nóng.
B1The vintage leather jacket featured a thick shearling collar that kept his neck shielded from biting frost.
Chiếc áo khoác da cổ điển có cổ áo bằng lông cừu dày dặn giúp bảo vệ cổ anh khỏi sương giá cắn buốt.
B2Stiff detachable cellulose collars originated in the nineteenth century to simplify laundering soiled formal neckbands.
Cổ áo rời bằng xenlulo cứng cáp bắt nguồn từ thế kỷ 19 để đơn giản hóa việc giặt giũ các dải cổ trang trọng bị bẩn.
Cụm từ thường đi với collar
- shirt collar: cổ áo sơ mi
- white-collar worker: nhân viên văn phòng bàn giấy
Mẹo ghi nhớ
Collar quanh cổ - nơi cài cúc trên cùng của áo sơ mi.
Từ vựng khác chủ đề Trang phục
- sleeve tay áo
- pocket túi quần áo
- button cúc áo khuy áo
- loafers giày lười đế bệt
- shawl khăn choàng vai
- overcoat áo choàng măng tô dài qua gối
- sandals đôi dép quai hậu mùa hè
- pullover áo len chui đầu ấm áp
- denim vải bò jeans bền chắc
- stilettos giày gót nhọn kiêu sa
- mittens găng tay kín ngón giữ nhiệt
- fedora mũ phớt vành rộng cổ điển