mittens là gì?
mittens nghĩa là găng tay kín ngón giữ nhiệt

Ví dụ với mittens
We can see a mittens here.
Chúng ta có thể thấy một găng tay kín ngón giữ nhiệt ở đây.
A1We can see a mittens here.
Chúng ta có thể thấy một găng tay kín ngón giữ nhiệt ở đây.
B1Understanding the role of mittens is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của găng tay kín ngón giữ nhiệt là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how mittens influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy găng tay kín ngón giữ nhiệt ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với mittens
- common mittens: găng tay kín ngón giữ nhiệt phổ biến
- essential mittens: găng tay kín ngón giữ nhiệt thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- warm gloves: bao tay
Mẹo ghi nhớ
Đeo đôi mittens găng tay len dày cộp ấm sực khi đi trượt tuyết.
Từ vựng khác chủ đề Trang phục
- fedora mũ phớt vành rộng cổ điển
- cufflinks khuy cài măng sét cổ tay áo
- brooch trâm cài áo trang sức
- corduroy vải nhung kẻ gân ấm áp
- lingerie đồ lót và nội y cao cấp
- raincoat áo mưa tiện dụng
- suspenders dây đeo quần chữ Y thay thắt lưng
- Accessories Phụ kiện
- Belt Thắt lưng
- Blouse Áo sơ mi (phụ nữ)
- Boot Ủng, bốt
- Coat Áo khoác (độ dài qua thắt lưng)