brooch là gì?

/brəʊtʃ/Danh từ

brooch nghĩa là trâm cài áo trang sức

Hình minh họa từ brooch - trâm cài áo trang sức

Ví dụ với brooch

  • We can see a brooch here.

    Chúng ta có thể thấy một trâm cài áo trang sức ở đây.

  • A1We can see a brooch here.

    Chúng ta có thể thấy một trâm cài áo trang sức ở đây.

  • B1Understanding the role of brooch is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của trâm cài áo trang sức là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how brooch influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy trâm cài áo trang sức ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với brooch

  • common brooch: trâm cài áo trang sức phổ biến
  • essential brooch: trâm cài áo trang sức thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • pin: trâm cài áo

Mẹo ghi nhớ

Cài chiếc brooch trâm hoa đính đá lấp lánh trên vạt áo vest dạ hội.

Từ vựng khác chủ đề Trang phục

Xem toàn bộ 61 từ chủ đề Trang phục →