Fit là gì?
Fit nghĩa là Vừa vặn, phù hợp

Ví dụ với Fit
This shirt fits you nicely.
Chiếc áo này thật vừa vặn với cậu
A1These jeans fit me perfectly; I will buy them.
Chiếc quần jean này vừa vặn với tôi như in; tôi sẽ mua nó.
B1The bespoke suit fits like a glove and requires no further alterations.
Bộ âu phục may đo vừa khít như in và không cần phải chỉnh sửa gì thêm.
B2Custom aerodynamic sports gear ensures optimal ergonomic fit for competitive cyclists.
Trang phục thể thao khí động học đặt riêng đảm bảo độ vừa vặn tối ưu cho các vận động viên xe đạp chuyên nghiệp.
Cụm từ thường đi với Fit
- fit like a glove: vừa vặn như in
- perfect fit: sự vừa vặn hoàn hảo
- keep fit: giữ dáng, giữ thân hình vừa vặn
Từ trái nghĩa
- misfit: không vừa, cọc cạch
Mẹo ghi nhớ
Phi ít (Fit) thôi kẻo béo bụng mặc quần áo không vừa vặn.