Fit là gì?

/fɪt/Động từ

Fit nghĩa là Vừa vặn, phù hợp

Hình minh họa từ Fit - Vừa vặn, phù hợp

Ví dụ với Fit

  • This shirt fits you nicely.

    Chiếc áo này thật vừa vặn với cậu

  • A1These jeans fit me perfectly; I will buy them.

    Chiếc quần jean này vừa vặn với tôi như in; tôi sẽ mua nó.

  • B1The bespoke suit fits like a glove and requires no further alterations.

    Bộ âu phục may đo vừa khít như in và không cần phải chỉnh sửa gì thêm.

  • B2Custom aerodynamic sports gear ensures optimal ergonomic fit for competitive cyclists.

    Trang phục thể thao khí động học đặt riêng đảm bảo độ vừa vặn tối ưu cho các vận động viên xe đạp chuyên nghiệp.

Cụm từ thường đi với Fit

  • fit like a glove: vừa vặn như in
  • perfect fit: sự vừa vặn hoàn hảo
  • keep fit: giữ dáng, giữ thân hình vừa vặn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

  • misfit: không vừa, cọc cạch

Mẹo ghi nhớ

Phi ít (Fit) thôi kẻo béo bụng mặc quần áo không vừa vặn.

Từ vựng khác chủ đề Trang phục

Xem toàn bộ 61 từ chủ đề Trang phục →