Jacket là gì?
Jacket nghĩa là Áo khoác (dài tới thắt lưng)

Ví dụ với Jacket
A leather jacket will make you look cooler.
Một chiếc áo khoác da sẽ làm bạn trông ngầu hơn
A1Zip up your jacket; the autumn breeze is chilly.
Kéo khóa áo khoác lên đi; gió mùa thu se lạnh đấy.
B1He threw a black leather jacket over his plain tee for an effortlessly rebellious look.
Anh khoác chiếc áo da đen lên chiếc áo phông trơn để tạo vẻ ngoài phóng khoáng, cá tính.
B2Technical lightweight jackets offer breathable windproofing for alpine endurance marathons.
Những chiếc áo khoác kỹ thuật siêu nhẹ mang lại khả năng cản gió thoáng khí cho các cuộc đua marathon vùng núi cao.
Cụm từ thường đi với Jacket
- leather jacket: áo khoác da
- denim jacket: áo khoác bò (jean)
- down jacket: áo khoác phao lông vũ
Từ đồng nghĩa
- windbreaker: áo gió
- blazer: áo khoác blazer
Mẹo ghi nhớ
Giắt kẹp (Jacket) chìa khóa trong túi áo khoác ngắn ngang hông.