Jeans là gì?

/ʤinz/Danh từ

Jeans nghĩa là Quần jean

Hình minh họa từ Jeans - Quần jean

Ví dụ với Jeans

  • Those jeans are too tight. You should find a better pair.

    Cái quần jean đó chật quá. Cậu nên tìm một cái khác vừa vặn hơn

  • A1Blue jeans are the most popular casual pants in the world.

    Quần jean xanh là loại quần thường ngày phổ biến nhất trên thế giới.

  • B1Classic straight-leg jeans pair effortlessly with sneakers or dress shoes.

    Quần jean ống đứng cổ điển phối hợp dễ dàng với cả giày thể thao lẫn giày da.

  • B2The durability of riveted denim jeans originated from 19th-century gold miners utilitarian needs.

    Độ bền của quần jean đính đinh tán bắt nguồn từ nhu cầu tiện dụng của những người đào vàng thế kỷ 19.

Cụm từ thường đi với Jeans

  • pair of jeans: chiếc quần jean
  • skinny jeans: quần jean ôm sát
  • ripped jeans: quần jean rách gối

Từ đồng nghĩa

  • denim pants: quần bò

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Gìn (Jeans) giữ quần jean bò bền đẹp mặc cả chục năm.

Từ vựng khác chủ đề Trang phục

Xem toàn bộ 61 từ chủ đề Trang phục →