Trousers là gì?
Trousers nghĩa là Quần dài (Anh Anh)

Ví dụ với Trousers
Can I see those trousers in size L?
Tôi có thể xem chiếc quần dài này cỡ L được không?
A1He bought a new pair of grey trousers for school.
Cậu ấy đã mua một chiếc quần tây màu xám mới để đi học.
B1Sharp creases down the front of wool trousers impart a remarkably crisp silhouette.
Đường ly sắc nét ở mặt trước quần tây dạ mang lại vóc dáng thẳng thớm, lịch sự.
B2The bespoke tailor adjusted the trousers hem length to achieve a modern subtle break over oxford shoes.
Thợ may đo đã căn chỉnh chiều dài gấu quần để phủ vừa chấm nhẹ lên mũi giày oxford.
Cụm từ thường đi với Trousers
- pair of trousers: chiếc quần tây dài
- tailored trousers: quần tây may đo
- trousers crease: ly quần tây
Từ đồng nghĩa
- pants: quần dài
- slacks: quần âu
Từ trái nghĩa
- shorts: quần đùi
Mẹo ghi nhớ
Trao sở (Trousers) bộ quần tây ủi ly thẳng tắp chuẩn công sở.
Từ vựng khác chủ đề Trang phục
- Cardigan Áo len cài cúc phía trước
- Trench coat Áo khoác măng tô dáng dài chống nước
- Blazer Áo khoác blazer, áo vest dáng suông trẻ trung
- Hoodie Áo nỉ chui đầu có mũ trùm
- Overalls Quần yếm, bộ đồ yếm bảo hộ lao động
- Waistcoat Áo gile nam, áo ghi-lê ôm sát bên trong vest
- Beanie Mũ len tròn ôm sát đầu
- Beret Mũ nồi phong cách Pháp
- Shoelace Dây buộc giày
- Zipper Khóa kéo (quần áo, túi xách)
- Cuff Cổ tay áo sơ mi, gấu tay áo / gấu quần gấp
- sneakers giày thể thao đi êm