Trousers là gì?

/ˈtraʊzərz/Danh từ

Trousers nghĩa là Quần dài (Anh Anh)

Hình minh họa từ Trousers - Quần dài (Anh Anh)

Ví dụ với Trousers

  • Can I see those trousers in size L?

    Tôi có thể xem chiếc quần dài này cỡ L được không?

  • A1He bought a new pair of grey trousers for school.

    Cậu ấy đã mua một chiếc quần tây màu xám mới để đi học.

  • B1Sharp creases down the front of wool trousers impart a remarkably crisp silhouette.

    Đường ly sắc nét ở mặt trước quần tây dạ mang lại vóc dáng thẳng thớm, lịch sự.

  • B2The bespoke tailor adjusted the trousers hem length to achieve a modern subtle break over oxford shoes.

    Thợ may đo đã căn chỉnh chiều dài gấu quần để phủ vừa chấm nhẹ lên mũi giày oxford.

Cụm từ thường đi với Trousers

  • pair of trousers: chiếc quần tây dài
  • tailored trousers: quần tây may đo
  • trousers crease: ly quần tây

Từ đồng nghĩa

  • pants: quần dài
  • slacks: quần âu

Từ trái nghĩa

  • shorts: quần đùi

Mẹo ghi nhớ

Trao sở (Trousers) bộ quần tây ủi ly thẳng tắp chuẩn công sở.

Từ vựng khác chủ đề Trang phục

Xem toàn bộ 61 từ chủ đề Trang phục →