Pants là gì?

/Pænts/Danh từ

Pants nghĩa là Quần dài (Anh Mỹ)

Hình minh họa từ Pants - Quần dài (Anh Mỹ)

Ví dụ với Pants

  • This pair of pants is so out of style.

    Cái quần này lỗi mốt quá rồi

  • A1He bought two pairs of cotton pants for work.

    Anh ấy đã mua hai chiếc quần cotton dài để đi làm.

  • B1Tailored khaki pants provide a versatile middle ground between formal and casual attire.

    Chiếc quần kaki cắt may mang đến sự cân bằng linh hoạt giữa trang phục trang trọng và đời thường.

  • B2The company revised dress policies to allow smart casual pants Monday through Thursday.

    Công ty đã sửa đổi quy định trang phục để cho phép mặc quần âu lịch sự từ thứ Hai đến thứ Năm.

Cụm từ thường đi với Pants

  • pair of pants: chiếc quần dài
  • sweatpants: quần nỉ thể thao
  • dress pants: quần tây trang trọng

Từ đồng nghĩa

  • trousers: quần dài
  • slacks: quần tây ống rộng

Từ trái nghĩa

  • shorts: quần đùi

Mẹo ghi nhớ

Phấn (Pants) dính lên ống quần dài giặt mãi mới sạch.

Từ vựng khác chủ đề Trang phục

Xem toàn bộ 61 từ chủ đề Trang phục →