Swimsuit là gì?
Swimsuit nghĩa là Đồ bơi

Ví dụ với Swimsuit
We are going to the pool. Where is your swimsuit?
Chúng ta chuẩn bị tới bể bơi. Đồ bơi của cậu đâu?
A1Do not forget to pack your swimsuit for our beach trip.
Đừng quên xếp bộ đồ bơi vào vali cho chuyến đi biển của chúng ta nhé.
B1Competitive swimmers select low-drag hydrodynamic swimsuits to shave split seconds off laps.
Các kình ngư thi đấu chọn đồ bơi thủy động học ít cản nước để rút ngắn từng phần trăm giây mỗi vòng bơi.
B2Modern swimsuits incorporate UV-blocking textile coatings to shield swimmers from radiation.
Đồ bơi hiện đại kết hợp lớp phủ dệt chống tia UV để bảo vệ người bơi khỏi bức xạ mặt trời.
Cụm từ thường đi với Swimsuit
- one-piece swimsuit: đồ bơi một mảnh
- wear a swimsuit: mặc đồ bơi
- chlorine-resistant swimsuit: đồ bơi chống clo
Từ đồng nghĩa
- swimwear: đồ bơi
- bathing suit: bộ đồ tắm
Mẹo ghi nhớ
Suối mát (Swimsuit) nhảy xuống tắm khi mặc sẵn bộ đồ bơi.
Từ vựng khác chủ đề Trang phục
- Tie Cà vạt
- Trousers Quần dài (Anh Anh)
- Cardigan Áo len cài cúc phía trước
- Trench coat Áo khoác măng tô dáng dài chống nước
- Blazer Áo khoác blazer, áo vest dáng suông trẻ trung
- Hoodie Áo nỉ chui đầu có mũ trùm
- Overalls Quần yếm, bộ đồ yếm bảo hộ lao động
- Waistcoat Áo gile nam, áo ghi-lê ôm sát bên trong vest
- Beanie Mũ len tròn ôm sát đầu
- Beret Mũ nồi phong cách Pháp
- Shoelace Dây buộc giày
- Zipper Khóa kéo (quần áo, túi xách)