Trench coat là gì?
Trench coat nghĩa là Áo khoác măng tô dáng dài chống nước

Ví dụ với Trench coat
A classic beige double-breasted trench coat protected his business suit from chilly autumn drizzle.
Một chiếc áo măng tô dáng dài hai hàng khuy màu be cổ điển đã che chở cho bộ vest của anh khỏi cơn mưa phùn mùa thu se lạnh
A1She wore a long beige trench coat over her dress on the rainy day.
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác măng tô dài màu be bên ngoài chiếc váy vào ngày mưa.
B1Originally designed for military officers in muddy trenches, the trench coat became a timeless high-fashion staple.
Ban đầu được thiết kế cho các sĩ quan quân đội trong các chiến hào lầy lội, áo măng tô đã trở thành một món đồ thời trang cao cấp vượt thời gian.
B2Gabardine cotton weaves engineered into heritage trench coats deliver water repellency without suffocating body transpiration.
Vải cotton dệt gabardine được chế tạo trong các áo măng tô di sản mang lại khả năng chống thấm nước mà không làm bí bách hơi thoát của cơ thể.
Cụm từ thường đi với Trench coat
- belted trench coat: áo măng tô có thắt lưng
- waterproof trench coat: áo khoác măng tô chống thấm nước
- classic trench coat: áo khoác măng tô kinh điển
Mẹo ghi nhớ
Trăng cốt (Trench coat) - mặc áo măng tô dáng dài ngắm trăng sáng trong đêm se lạnh.
Từ vựng khác chủ đề Trang phục
- Blazer Áo khoác blazer, áo vest dáng suông trẻ trung
- Hoodie Áo nỉ chui đầu có mũ trùm
- Overalls Quần yếm, bộ đồ yếm bảo hộ lao động
- Waistcoat Áo gile nam, áo ghi-lê ôm sát bên trong vest
- Beanie Mũ len tròn ôm sát đầu
- Beret Mũ nồi phong cách Pháp
- Shoelace Dây buộc giày
- Zipper Khóa kéo (quần áo, túi xách)
- Cuff Cổ tay áo sơ mi, gấu tay áo / gấu quần gấp
- sneakers giày thể thao đi êm
- slippers dép đi trong nhà
- tuxedo bộ âu phục dạ tiệc trang trọng