Size là gì?

/saɪz/Danh từ

Size nghĩa là Kích cỡ quần áo

Hình minh họa từ Size - Kích cỡ quần áo

Ví dụ với Size

  • Can I have this shirt in a bigger size please?

    Tôi có thể lấy cái áo sơ mi này với cỡ lớn hơn không?

  • A1What size shoes do you wear? Size 40, please.

    Bạn đi cỡ giày nào? Cỡ 40, làm ơn.

  • B1Online shoppers frequently check customer reviews to see if garments fit true to size.

    Người mua sắm trực tuyến thường xem đánh giá của khách để biết trang phục có vừa đúng cỡ chuẩn không.

  • B2Apparel brands face pressure to implement standardized size charts across international markets.

    Các nhãn hàng may mặc đối mặt với áp lực phải chuẩn hóa bảng kích cỡ trên khắp các thị trường quốc tế.

Cụm từ thường đi với Size

  • shoe size: cỡ giày
  • plus size: cỡ lớn, ngoại cỡ
  • true to size: đúng kích cỡ chuẩn

Từ đồng nghĩa

  • dimension: kích thước
  • measurement: số đo

Mẹo ghi nhớ

Sai xê (Size) một tấc kích cỡ là mặc áo bị chật ngay.

Từ vựng khác chủ đề Trang phục

Xem toàn bộ 61 từ chủ đề Trang phục →