Sweater là gì?
Sweater nghĩa là Áo len

Ví dụ với Sweater
This weather suits for wearing sweater.
Thời tiết này phù hợp để mặc áo len
A1Grandmother knitted a soft red sweater for the baby.
Bà đã đan một chiếc áo len màu đỏ mềm mại cho em bé.
B1A lightweight cashmere sweater provides outstanding thermal insulation without bulk.
Chiếc áo len cashmere siêu nhẹ mang lại khả năng giữ nhiệt vượt trội mà không bị cồng kềnh.
B2Hand-washed woolen sweaters must be laid flat on drying racks to prevent stretching.
Áo len giặt tay phải được trải phẳng trên giá phơi để tránh bị dãn sợi dệt.
Cụm từ thường đi với Sweater
- knitted sweater: áo len đan
- cashmere sweater: áo len lông dê cashmere
- pullover sweater: áo len chui đầu
Từ đồng nghĩa
- jumper: áo len
- cardigan: áo khoác len cài cúc
Mẹo ghi nhớ
Suýt té (Sweater) vì vướng gấu áo len dài thùng thình.
Từ vựng khác chủ đề Trang phục
- Swimsuit Đồ bơi
- Tie Cà vạt
- Trousers Quần dài (Anh Anh)
- Cardigan Áo len cài cúc phía trước
- Trench coat Áo khoác măng tô dáng dài chống nước
- Blazer Áo khoác blazer, áo vest dáng suông trẻ trung
- Hoodie Áo nỉ chui đầu có mũ trùm
- Overalls Quần yếm, bộ đồ yếm bảo hộ lao động
- Waistcoat Áo gile nam, áo ghi-lê ôm sát bên trong vest
- Beanie Mũ len tròn ôm sát đầu
- Beret Mũ nồi phong cách Pháp
- Shoelace Dây buộc giày