Scarf là gì?
Scarf nghĩa là Khăn quàng cổ

Ví dụ với Scarf
Don’t forget to bring a scarf with you it’s cold outside.
Đừng quên mang một cái khăn quàng cổ theo mình nhé ngoài trời lạnh đấy
A1Wrap this warm woolen scarf around your neck before going out.
Hãy quàng chiếc khăn len ấm áp này quanh cổ trước khi ra ngoài.
B1A vibrant silk scarf can transform a monochrome business suit into an eye-catching ensemble.
Một chiếc khăn lụa rực rỡ có thể biến bộ âu phục đơn sắc thành một tổng thể bắt mắt.
B2Artisans hand-weave cashmere scarves using centuries-old Himalayan looming techniques.
Các nghệ nhân dệt thủ công khăn cashmere bằng kỹ thuật khung cửi Himalaya hàng thế kỷ qua.
Cụm từ thường đi với Scarf
- woolen scarf: khăn quàng len
- silk scarf: khăn lụa quàng cổ
- wrap a scarf: quàng khăn quanh cổ
Từ đồng nghĩa
- muffler: khăn quàng giữ ấm
- shawl: khăn choàng
Mẹo ghi nhớ
Sợ cáp (Scarf) gió đông lùa lạnh cổ phải quàng chiếc khăn len ấm áp.