Shoes là gì?
Shoes nghĩa là Đôi giày

Ví dụ với Shoes
Your shoes look like they need shining.
Đôi giày của cậu trông như nó cần được đánh đó
A1Please take off your muddy shoes before entering the house.
Làm ơn cởi đôi giày dính bùn ra trước khi bước vào nhà.
B1Investing in high-grade orthopedic shoes alleviates chronic lower back tension.
Đầu tư vào những đôi giày chỉnh hình cao cấp giúp làm giảm căng cơ lưng dưới mãn tính.
B2The marathoner attributed personal best timings to carbon-plated responsive road shoes.
Vận động viên marathon cho rằng thành tích cá nhân tốt nhất là nhờ đôi giày có đệm sợi carbon nảy tốt.
Cụm từ thường đi với Shoes
- running shoes: giày chạy bộ
- leather shoes: giày da
- tie shoe laces: buộc dây giày
Từ đồng nghĩa
- footwear: giày dép
- sneakers: giày thể thao
Từ trái nghĩa
- barefoot: chân trần
Mẹo ghi nhớ
Xỏ chân (Shoes) vào đôi giày êm ái sải bước tự tin.