corduroy là gì?
corduroy nghĩa là vải nhung kẻ gân ấm áp

Ví dụ với corduroy
We can see a corduroy here.
Chúng ta có thể thấy một vải nhung kẻ gân ấm áp ở đây.
A1We can see a corduroy here.
Chúng ta có thể thấy một vải nhung kẻ gân ấm áp ở đây.
B1Understanding the role of corduroy is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của vải nhung kẻ gân ấm áp là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how corduroy influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy vải nhung kẻ gân ấm áp ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với corduroy
- common corduroy: vải nhung kẻ gân ấm áp phổ biến
- essential corduroy: vải nhung kẻ gân ấm áp thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- ribbed fabric: vải nhung kẻ
Mẹo ghi nhớ
Chiếc quần may bằng vải corduroy nhung gân giữ nhiệt rất tốt vào mùa thu.