Belt là gì?
Belt nghĩa là Thắt lưng

Ví dụ với Belt
Don’t forget to wear a belt with those trousers.
Đừng quên đeo thắt lưng khi mặc chiếc quần đó
A1He wore a classic black belt with his trousers.
Anh ấy đeo một chiếc thắt lưng đen cổ điển cùng với quần tây.
B1During inflation, citizens are forced to tighten their belts to manage expenses.
Trong thời kỳ lạm phát, người dân buộc phải thắt lưng buộc bụng để trang trải chi phí.
B2The artisan hand-tooled the leather belt with intricate floral engravings.
Nghệ nhân đã chạm khắc thủ công chiếc thắt lưng da với hoa văn chạm trổ tinh xảo.
Cụm từ thường đi với Belt
- leather belt: thắt lưng da
- fasten a belt: thắt dây lưng
- tighten one belt: thắt lưng buộc bụng (tiết kiệm chi tiêu)
Từ đồng nghĩa
- strap: dây nịt, đai
- girdle: đai nịt
Mẹo ghi nhớ
Béo lên (Belt) phải nới rộng thắt lưng thêm một nấc.