cufflinks là gì?
cufflinks nghĩa là khuy cài măng sét cổ tay áo

Ví dụ với cufflinks
We can see a cufflinks here.
Chúng ta có thể thấy một khuy cài măng sét cổ tay áo ở đây.
A1We can see a cufflinks here.
Chúng ta có thể thấy một khuy cài măng sét cổ tay áo ở đây.
B1Understanding the role of cufflinks is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của khuy cài măng sét cổ tay áo là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how cufflinks influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy khuy cài măng sét cổ tay áo ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với cufflinks
- common cufflinks: khuy cài măng sét cổ tay áo phổ biến
- essential cufflinks: khuy cài măng sét cổ tay áo thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- sleeve links: khuy măng sét
Mẹo ghi nhớ
Đôi cufflinks khuy măng sét kim loại sáng bóng tô điểm cho cổ tay áo sơ mi.
Từ vựng khác chủ đề Trang phục
- brooch trâm cài áo trang sức
- corduroy vải nhung kẻ gân ấm áp
- lingerie đồ lót và nội y cao cấp
- raincoat áo mưa tiện dụng
- suspenders dây đeo quần chữ Y thay thắt lưng
- Accessories Phụ kiện
- Belt Thắt lưng
- Blouse Áo sơ mi (phụ nữ)
- Boot Ủng, bốt
- Coat Áo khoác (độ dài qua thắt lưng)
- Dress Váy liền
- Fit Vừa vặn, phù hợp