sandals là gì?
sandals nghĩa là đôi dép quai hậu mùa hè

Ví dụ với sandals
We can see a sandals here.
Chúng ta có thể thấy một đôi dép quai hậu mùa hè ở đây.
A1We can see a sandals here.
Chúng ta có thể thấy một đôi dép quai hậu mùa hè ở đây.
B1Understanding the role of sandals is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của đôi dép quai hậu mùa hè là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how sandals influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy đôi dép quai hậu mùa hè ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với sandals
- common sandals: đôi dép quai hậu mùa hè phổ biến
- essential sandals: đôi dép quai hậu mùa hè thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- strapped footwear: dép có quai
Mẹo ghi nhớ
Đi đôi dép quai hậu sandals thoáng mát dạo bước trên bãi biển cát vàng.
Từ vựng khác chủ đề Trang phục
- pullover áo len chui đầu ấm áp
- denim vải bò jeans bền chắc
- stilettos giày gót nhọn kiêu sa
- mittens găng tay kín ngón giữ nhiệt
- fedora mũ phớt vành rộng cổ điển
- cufflinks khuy cài măng sét cổ tay áo
- brooch trâm cài áo trang sức
- corduroy vải nhung kẻ gân ấm áp
- lingerie đồ lót và nội y cao cấp
- raincoat áo mưa tiện dụng
- suspenders dây đeo quần chữ Y thay thắt lưng
- Accessories Phụ kiện