stilettos là gì?
stilettos nghĩa là giày gót nhọn kiêu sa

Ví dụ với stilettos
We can see a stilettos here.
Chúng ta có thể thấy một giày gót nhọn kiêu sa ở đây.
A1We can see a stilettos here.
Chúng ta có thể thấy một giày gót nhọn kiêu sa ở đây.
B1Understanding the role of stilettos is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của giày gót nhọn kiêu sa là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how stilettos influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy giày gót nhọn kiêu sa ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với stilettos
- common stilettos: giày gót nhọn kiêu sa phổ biến
- essential stilettos: giày gót nhọn kiêu sa thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- high heels: giày cao gót
Mẹo ghi nhớ
Mang giày stilettos gót nhọn quý phái trong buổi dạ tiệc sang trọng.
Từ vựng khác chủ đề Trang phục
- mittens găng tay kín ngón giữ nhiệt
- fedora mũ phớt vành rộng cổ điển
- cufflinks khuy cài măng sét cổ tay áo
- brooch trâm cài áo trang sức
- corduroy vải nhung kẻ gân ấm áp
- lingerie đồ lót và nội y cao cấp
- raincoat áo mưa tiện dụng
- suspenders dây đeo quần chữ Y thay thắt lưng
- Accessories Phụ kiện
- Belt Thắt lưng
- Blouse Áo sơ mi (phụ nữ)
- Boot Ủng, bốt