denim là gì?
denim nghĩa là vải bò jeans bền chắc

Ví dụ với denim
We can see a denim here.
Chúng ta có thể thấy một vải bò jeans bền chắc ở đây.
A1We can see a denim here.
Chúng ta có thể thấy một vải bò jeans bền chắc ở đây.
B1Understanding the role of denim is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của vải bò jeans bền chắc là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how denim influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy vải bò jeans bền chắc ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với denim
- common denim: vải bò jeans bền chắc phổ biến
- essential denim: vải bò jeans bền chắc thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- jean fabric: vải bò
Mẹo ghi nhớ
Bộ quần áo vải denim bụi bặm mang lại nét trẻ trung và năng động.
Từ vựng khác chủ đề Trang phục
- stilettos giày gót nhọn kiêu sa
- mittens găng tay kín ngón giữ nhiệt
- fedora mũ phớt vành rộng cổ điển
- cufflinks khuy cài măng sét cổ tay áo
- brooch trâm cài áo trang sức
- corduroy vải nhung kẻ gân ấm áp
- lingerie đồ lót và nội y cao cấp
- raincoat áo mưa tiện dụng
- suspenders dây đeo quần chữ Y thay thắt lưng
- Accessories Phụ kiện
- Belt Thắt lưng
- Blouse Áo sơ mi (phụ nữ)