sleeve là gì?

/sliːv/Danh từ

sleeve nghĩa là tay áo

Hình minh họa từ sleeve - tay áo

Ví dụ với sleeve

  • He rolled up his shirt sleeves and got down to work in the workshop.

    Anh xắn tay áo sơ mi lên và bắt tay vào công việc trong xưởng.

  • A1Wear a shirt with long sleeves to avoid sunburn.

    Hãy mặc áo dài tay để tránh bị cháy nắng.

  • B1The tailor shortened the jacket sleeves by two centimeters for an impeccable wrist cuff fit.

    Thợ may đã cắt ngắn tay áo khoác hai phân để vừa vặn hoàn hảo với cổ tay áo.

  • B2Raglan sleeves extend in one continuous fabric piece directly to the collar, affording athletic garments superior shoulder articulation.

    Tay áo Raglan kéo dài thành một mảnh vải liên tục thẳng tới cổ áo, mang lại cho trang phục thể thao khả năng vận động khớp vai vượt trội.

Cụm từ thường đi với sleeve

  • long sleeves: tay áo dài
  • roll up one's sleeves: xắn tay áo lên bắt đầu làm việc

Từ trái nghĩa

  • sleeveless: không có tay áo / sát nách

Mẹo ghi nhớ

Sleeve bao bọc cánh arm - cuộn sleeve lên là chuẩn bị lăn xả làm việc.

Từ vựng khác chủ đề Trang phục

Xem toàn bộ 61 từ chủ đề Trang phục →