In front of là gì?
In front of nghĩa là Phía trước

Ví dụ với In front of
The band plays their music in front of the audience.
Ban nhạc chơi nhạc trước khán giả
A1We stood in front of the museum to take a group photo.
Chúng tôi đứng ở phía trước bảo tàng để chụp một bức ảnh nhóm.
B1Public speaking anxiety makes many students nervous when presenting in front of classmates.
Nỗi sợ nói trước công chúng khiến nhiều học sinh lo lắng khi thuyết trình ở phía trước các bạn cùng lớp.
B2Protesters convened in front of the parliament building to lobby against proposed tax legislation.
Những người biểu tình đã tập hợp ở phía trước tòa nhà quốc hội để vận động hành lang chống lại dự luật thuế đề xuất.
Cụm từ thường đi với In front of
- in front of the building: ở phía trước tòa nhà
- speak in front of a crowd: nói trước đám đông
- park in front of: đỗ xe ngay trước
Từ đồng nghĩa
- ahead of: ở đằng trước
- before: trước mặt
Từ trái nghĩa
- behind: ở phía sau
- in back of: đằng sau
Mẹo ghi nhớ
In phờ răn (In front of) - in bức ảnh chụp đứng ở phía trước cổng trường kỷ niệm ngày ra trường.