Towards là gì?
Towards nghĩa là Về phía, hướng về

Ví dụ với Towards
He walked towards the car.
Anh ấy bước về phía chiếc xe ô tô
A1The little puppy ran happily towards its owner in the park.
Chú cún nhỏ vui vẻ chạy về phía người chủ của mình trong công viên.
B1Fostering a positive attitude towards lifelong learning is essential for career adaptability.
Nuôi dưỡng thái độ tích cực hướng tới việc học tập suốt đời là điều thiết yếu cho khả năng thích ứng nghề nghiệp.
B2Monetary regulators shifted policies towards quantitative tightening to arrest escalating core inflation.
Các nhà quản lý tiền tệ đã chuyển hướng chính sách sang thắt chặt định lượng để ngăn chặn lạm phát cốt lõi leo thang.
Cụm từ thường đi với Towards
- walk towards: bước về phía
- attitude towards: thái độ đối với
- step towards success: bước tiến hướng tới thành công
Từ đồng nghĩa
- in the direction of: theo hướng của
- heading for: tiến về phía
Từ trái nghĩa
- away from: xa dần khỏi
Mẹo ghi nhớ
To quát (Towards) - vừa hét to quát vừa chỉ tay hướng về phía trước.
Từ vựng khác chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm
- Under Phía dưới
- Up Lên, ở trên
- Escalate Leo thang, tăng mạnh
- Plummet Lao dốc, tụt giảm mạnh
- Soar Tăng vọt, bay vút lên
- Diminish Giảm bớt, suy giảm
- Fluctuate Dao động, biến động
- Surge Dâng trào, tăng đột biến
- Dwindle Thu hẹp, teo tóp dần
- Stabilize Ổn định lại
- accumulate tích lũy gom góp tích tụ dần
- amplify khuếch đại tăng cường độ âm thanh