Under là gì?
Under nghĩa là Phía dưới

Ví dụ với Under
A river flows under the bridge.
Một con sông chảy phía dưới cây cầu
A1The cat fell asleep peacefully under the warm kitchen table.
Chú mèo ngủ thiếp đi bình yên ở dưới chiếc bàn bếp ấm áp.
B1The suspension bridge has been under construction for over three years.
Cây cầu treo đã nằm trong quá trình xây dựng hơn ba năm nay.
B2Submarines conduct stealth surveillance while submerged deep under polar pack ice.
Tàu ngầm tiến hành trinh sát lén lút khi lặn sâu dưới lớp băng trôi vùng cực.
Cụm từ thường đi với Under
- under the table: ở dưới bàn / mờ ám đút lót
- under pressure: chịu áp lực
- under construction: đang trong quá trình thi công xây dựng
Từ đồng nghĩa
- below: bên dưới
- beneath: ở dưới đáy
- underneath: nằm ở dưới
Mẹo ghi nhớ
Ăn đơ (Under) - ăn miếng bánh rơi xuống dưới gầm bàn ngẩn ngơ đứng hình.
Từ vựng khác chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm
- Up Lên, ở trên
- Escalate Leo thang, tăng mạnh
- Plummet Lao dốc, tụt giảm mạnh
- Soar Tăng vọt, bay vút lên
- Diminish Giảm bớt, suy giảm
- Fluctuate Dao động, biến động
- Surge Dâng trào, tăng đột biến
- Dwindle Thu hẹp, teo tóp dần
- Stabilize Ổn định lại
- accumulate tích lũy gom góp tích tụ dần
- amplify khuếch đại tăng cường độ âm thanh
- augment tăng thêm gia tăng bổ sung