augment là gì?

/ɔːɡˈment/Động từ

augment nghĩa là tăng thêm gia tăng bổ sung

Hình minh họa từ augment - tăng thêm gia tăng bổ sung

Ví dụ với augment

  • You should augment every day.

    Bạn nên tăng thêm gia tăng bổ sung mỗi ngày.

  • A1You should augment every day.

    Bạn nên tăng thêm gia tăng bổ sung mỗi ngày.

  • B1Teachers encourage students to augment carefully during projects.

    Giáo viên khuyến khích học sinh tăng thêm gia tăng bổ sung một cách cẩn thận trong các dự án.

  • B2Researchers must systematically augment diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.

    Các nhà nghiên cứu phải tăng thêm gia tăng bổ sung các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.

Cụm từ thường đi với augment

  • augment regularly: tăng thêm gia tăng bổ sung đều đặn
  • manage to augment: xoay xở để tăng thêm gia tăng bổ sung

Từ đồng nghĩa

  • increase supplement: tăng cường bổ sung

Mẹo ghi nhớ

Bổ sung augment thêm nhân sự có kinh nghiệm giúp hoàn thành dự án đúng hạn.

Từ vựng khác chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm →