burgeon là gì?

/ˈbɜːdʒən/Động từ

burgeon nghĩa là đâm chồi nảy nở phát triển rực rỡ

Hình minh họa từ burgeon - đâm chồi nảy nở phát triển rực rỡ

Ví dụ với burgeon

  • You should burgeon every day.

    Bạn nên đâm chồi nảy nở phát triển rực rỡ mỗi ngày.

  • A1You should burgeon every day.

    Bạn nên đâm chồi nảy nở phát triển rực rỡ mỗi ngày.

  • B1Teachers encourage students to burgeon carefully during projects.

    Giáo viên khuyến khích học sinh đâm chồi nảy nở phát triển rực rỡ một cách cẩn thận trong các dự án.

  • B2Researchers must systematically burgeon diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.

    Các nhà nghiên cứu phải đâm chồi nảy nở phát triển rực rỡ các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.

Cụm từ thường đi với burgeon

  • burgeon regularly: đâm chồi nảy nở phát triển rực rỡ đều đặn
  • manage to burgeon: xoay xở để đâm chồi nảy nở phát triển rực rỡ

Từ đồng nghĩa

  • flourish sprout: đâm chồi nở rộ

Mẹo ghi nhớ

Ngành du lịch xanh burgeon nở rộ phát triển mạnh mẽ tạo thêm nhiều việc làm cho thanh niên.

Từ vựng khác chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm →