depreciate là gì?

/dɪˈpriːʃieɪt/Động từ

depreciate nghĩa là khấu hao giảm giá trị tài sản

Hình minh họa từ depreciate - khấu hao giảm giá trị tài sản

Ví dụ với depreciate

  • You should depreciate every day.

    Bạn nên khấu hao giảm giá trị tài sản mỗi ngày.

  • A1You should depreciate every day.

    Bạn nên khấu hao giảm giá trị tài sản mỗi ngày.

  • B1Teachers encourage students to depreciate carefully during projects.

    Giáo viên khuyến khích học sinh khấu hao giảm giá trị tài sản một cách cẩn thận trong các dự án.

  • B2Researchers must systematically depreciate diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.

    Các nhà nghiên cứu phải khấu hao giảm giá trị tài sản các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.

Cụm từ thường đi với depreciate

  • depreciate regularly: khấu hao giảm giá trị tài sản đều đặn
  • manage to depreciate: xoay xở để khấu hao giảm giá trị tài sản

Từ đồng nghĩa

  • devalue lose value: giảm giá trị khấu hao

Mẹo ghi nhớ

Giá trị chiếc xe cũ depreciate giảm dần theo năm tháng sử dụng hao mòn tự nhiên.

Từ vựng khác chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm →