depreciate là gì?
depreciate nghĩa là khấu hao giảm giá trị tài sản

Ví dụ với depreciate
You should depreciate every day.
Bạn nên khấu hao giảm giá trị tài sản mỗi ngày.
A1You should depreciate every day.
Bạn nên khấu hao giảm giá trị tài sản mỗi ngày.
B1Teachers encourage students to depreciate carefully during projects.
Giáo viên khuyến khích học sinh khấu hao giảm giá trị tài sản một cách cẩn thận trong các dự án.
B2Researchers must systematically depreciate diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.
Các nhà nghiên cứu phải khấu hao giảm giá trị tài sản các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.
Cụm từ thường đi với depreciate
- depreciate regularly: khấu hao giảm giá trị tài sản đều đặn
- manage to depreciate: xoay xở để khấu hao giảm giá trị tài sản
Từ đồng nghĩa
- devalue lose value: giảm giá trị khấu hao
Mẹo ghi nhớ
Giá trị chiếc xe cũ depreciate giảm dần theo năm tháng sử dụng hao mòn tự nhiên.
Từ vựng khác chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm
- deteriorate xấu đi suy đồi xuống cấp
- dwarf lấn át làm lu mờ thu nhỏ lại
- erode xói mòn bào mòn dần dần
- expand mở rộng bành trướng phát triển
- halve giảm đi một nửa chia đôi
- inflate thổi phồng bơm căng lạm phát
- intensify tăng cường tăng mức độ căng thẳng
- lessen làm giảm bớt vơi bớt đi
- nosedive lao dốc không phanh tụt giảm mạnh
- proliferate sinh sôi nảy nở nhân lên nhanh
- recede rút lui lùi xa triều rút
- shrink co rút lại thu hẹp kích thước