curtail là gì?
curtail nghĩa là cắt giảm rút ngắn bớt lại

Ví dụ với curtail
You should curtail every day.
Bạn nên cắt giảm rút ngắn bớt lại mỗi ngày.
A1You should curtail every day.
Bạn nên cắt giảm rút ngắn bớt lại mỗi ngày.
B1Teachers encourage students to curtail carefully during projects.
Giáo viên khuyến khích học sinh cắt giảm rút ngắn bớt lại một cách cẩn thận trong các dự án.
B2Researchers must systematically curtail diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.
Các nhà nghiên cứu phải cắt giảm rút ngắn bớt lại các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.
Cụm từ thường đi với curtail
- curtail regularly: cắt giảm rút ngắn bớt lại đều đặn
- manage to curtail: xoay xở để cắt giảm rút ngắn bớt lại
Từ đồng nghĩa
- cut back reduce: cắt giảm bớt
Mẹo ghi nhớ
Cắt giảm curtail chi tiêu lãng phí để dành ngân sách đầu tư cho y tế và giáo dục.
Từ vựng khác chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm
- decay phân rã mục nát suy tàn
- decline suy giảm sụt giảm từ chối
- depreciate khấu hao giảm giá trị tài sản
- deteriorate xấu đi suy đồi xuống cấp
- dwarf lấn át làm lu mờ thu nhỏ lại
- erode xói mòn bào mòn dần dần
- expand mở rộng bành trướng phát triển
- halve giảm đi một nửa chia đôi
- inflate thổi phồng bơm căng lạm phát
- intensify tăng cường tăng mức độ căng thẳng
- lessen làm giảm bớt vơi bớt đi
- nosedive lao dốc không phanh tụt giảm mạnh