balloon là gì?

/bəˈluːn/Động từ

balloon nghĩa là phình to tăng vọt nhanh chóng

Hình minh họa từ balloon - phình to tăng vọt nhanh chóng

Ví dụ với balloon

  • You should balloon every day.

    Bạn nên phình to tăng vọt nhanh chóng mỗi ngày.

  • A1You should balloon every day.

    Bạn nên phình to tăng vọt nhanh chóng mỗi ngày.

  • B1Teachers encourage students to balloon carefully during projects.

    Giáo viên khuyến khích học sinh phình to tăng vọt nhanh chóng một cách cẩn thận trong các dự án.

  • B2Researchers must systematically balloon diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.

    Các nhà nghiên cứu phải phình to tăng vọt nhanh chóng các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.

Cụm từ thường đi với balloon

  • balloon regularly: phình to tăng vọt nhanh chóng đều đặn
  • manage to balloon: xoay xở để phình to tăng vọt nhanh chóng

Từ đồng nghĩa

  • expand swell: phình to tăng vọt

Mẹo ghi nhớ

Chi phí sinh hoạt balloon tăng vọt nhanh chóng đòi hỏi phải tiết kiệm chi tiêu hợp lý.

Từ vựng khác chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm →