Up là gì?

/ʌp/Giới từ

Up nghĩa là Lên, ở trên

Hình minh họa từ Up - Lên, ở trên

Ví dụ với Up

  • Let’s go up the hill!

    Hãy đi lên đồi nào!

  • A1Look up at the clear night sky and count the bright stars!

    Hãy nhìn lên bầu trời đêm trong xanh và đếm những vì sao sáng!

  • B1We walked up the steep stone steps to reach the ancient mountaintop temple.

    Chúng tôi đi lên những bậc đá dốc để đến ngôi đền cổ trên đỉnh núi.

  • B2Buoyant thermal updrafts push glider wings up without motorized mechanical propulsion.

    Các luồng khí nóng thăng hoa đẩy cánh tàu lượn lên cao mà không cần động cơ cơ khí.

Cụm từ thường đi với Up

  • look up: ngước nhìn lên / tra cứu từ
  • wake up: thức dậy
  • climb up the hill: leo lên đồi

Từ đồng nghĩa

  • upward: hướng lên
  • above: lên cao
  • aloft: trên cao

Từ trái nghĩa

  • down: xuống

Mẹo ghi nhớ

Ấp (Up) - ngước nhìn lên tổ chim đang ấp trứng trên cành cây cao.

Từ vựng khác chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm →