On là gì?

/ɑn/Giới từ

On nghĩa là Trên

Hình minh họa từ On - Trên

Ví dụ với On

  • He put the food on the table.

    Anh ta đặt thức ăn trên bàn

  • A1Leave your notebook on the table so the teacher can grade it.

    Hãy để cuốn vở của bạn trên bàn để giáo viên có thể chấm điểm.

  • B1We placed fresh floral arrangements on each dining table for the banquet.

    Chúng tôi đặt những lẵng hoa tươi trên mỗi bàn ăn cho bữa tiệc.

  • B2Surfactants assemble into monomolecular monolayers on aqueous interfaces, reducing surface tension.

    Chất hoạt động bề mặt tự tập hợp thành các đơn lớp đơn phân tử trên bề mặt tiếp xúc của nước, làm giảm sức căng bề mặt.

Cụm từ thường đi với On

  • on the table: trên bàn
  • on time: đúng giờ
  • on purpose: cố ý

Từ đồng nghĩa

  • upon: ở trên bề mặt
  • atop: ngay trên đỉnh

Từ trái nghĩa

  • under: ở dưới
  • off: rời khỏi bề mặt

Mẹo ghi nhớ

On (On) - bật công tắc on đặt đèn sáng rực trên bàn học.

Từ vựng khác chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm →