Near/Close to là gì?

/nɪr/ – /kloʊs tu/Giới từ

Near/Close to nghĩa là Gần với

Hình minh họa từ Near/Close to - Gần với

Ví dụ với Near/Close to

  • She lives near the train station.

    Cô ấy sống gần ga tàu hỏa

  • A1My grandmother lives in a quiet village near the green river.

    Bà tôi sống trong một ngôi làng yên bình gần dòng sông xanh.

  • B1Choosing an apartment close to public transit saves hours of weekly commuting.

    Chọn một căn hộ gần phương tiện giao thông công cộng giúp tiết kiệm hàng giờ đi lại mỗi tuần.

  • B2Submarines maintain thermal cloaking when maneuvering in proximity to hostile acoustic sensors.

    Tàu ngầm duy trì khả năng ngụy trang nhiệt khi cơ động ở cự ly gần các cảm biến âm học của đối phương.

Cụm từ thường đi với Near/Close to

  • near the city center: gần trung tâm thành phố
  • close to nature: gần gũi với thiên nhiên
  • draw near: tiến lại gần

Từ đồng nghĩa

  • nearby: gần bên
  • adjacent to: liền kề
  • in proximity to: ở cự ly gần

Từ trái nghĩa

  • far from: xa xôi cách biệt
  • distant: cách xa

Mẹo ghi nhớ

Nia kề (Near) - đặt cái nia kề sát bên bếp lửa sưởi ấm.

Từ vựng khác chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm →