dormouse là gì?

/ˈdɔːmaʊs/Danh từ

dormouse nghĩa là chuột sóc ngủ đông

Hình minh họa từ dormouse - chuột sóc ngủ đông

Ví dụ với dormouse

  • The tiny dormouse sleeps curled up inside its leaf nest.

    Chú chuột sóc nhỏ ngủ cuộn tròn bên trong tổ lá của nó.

  • A1The tiny dormouse sleeps curled up inside its leaf nest.

    Chú chuột sóc nhỏ ngủ cuộn tròn bên trong tổ lá của nó.

  • B1The hazel dormouse can spend over six months hibernating uninterrupted during cold winter seasons.

    Chuột sóc màu hạt dẻ có thể dành hơn sáu tháng ngủ đông không gián đoạn trong các mùa đông lạnh giá.

  • B2Metabolic rates in hibernating dormice plummet to a mere fraction of baseline activity, lowering core temperatures to ambient levels.

    Tốc độ trao đổi chất ở chuột sóc ngủ đông giảm mạnh xuống chỉ còn một phần nhỏ hoạt động cơ bản, làm giảm nhiệt độ cốt lõi xuống mức môi trường xung quanh.

Cụm từ thường đi với dormouse

  • hazel dormouse: chuột sóc màu hạt dẻ
  • hibernating dormouse: chuột sóc đang ngủ đông

Từ đồng nghĩa

  • small rodent: chuột nhỏ

Mẹo ghi nhớ

Dormouse ngủ say sưa suốt mùa đông trong hốc cây ấm áp.

Từ vựng khác chủ đề Động vật

Xem toàn bộ 118 từ chủ đề Động vật →