dormouse là gì?
dormouse nghĩa là chuột sóc ngủ đông

Ví dụ với dormouse
The tiny dormouse sleeps curled up inside its leaf nest.
Chú chuột sóc nhỏ ngủ cuộn tròn bên trong tổ lá của nó.
A1The tiny dormouse sleeps curled up inside its leaf nest.
Chú chuột sóc nhỏ ngủ cuộn tròn bên trong tổ lá của nó.
B1The hazel dormouse can spend over six months hibernating uninterrupted during cold winter seasons.
Chuột sóc màu hạt dẻ có thể dành hơn sáu tháng ngủ đông không gián đoạn trong các mùa đông lạnh giá.
B2Metabolic rates in hibernating dormice plummet to a mere fraction of baseline activity, lowering core temperatures to ambient levels.
Tốc độ trao đổi chất ở chuột sóc ngủ đông giảm mạnh xuống chỉ còn một phần nhỏ hoạt động cơ bản, làm giảm nhiệt độ cốt lõi xuống mức môi trường xung quanh.
Cụm từ thường đi với dormouse
- hazel dormouse: chuột sóc màu hạt dẻ
- hibernating dormouse: chuột sóc đang ngủ đông
Từ đồng nghĩa
- small rodent: chuột nhỏ
Mẹo ghi nhớ
Dormouse ngủ say sưa suốt mùa đông trong hốc cây ấm áp.