Cruise là gì?
Cruise nghĩa là Chuyến hải trình trên du thuyền sang trọng, đi du ngoạn đường biển

Ví dụ với Cruise
They booked a seven-day luxury cruise sailing through Mediterranean archipelagoes.
Họ đã đặt một chuyến du ngoạn trên du thuyền sang trọng bảy ngày đi qua các quần đảo Địa Trung Hải
A1We went on a sunny Caribbean cruise for our anniversary vacation.
Chúng tôi đã có một chuyến du ngoạn bằng du thuyền ở Caribe đầy nắng cho kỳ nghỉ kỷ niệm ngày cưới.
B1Modern mega-cruise ships feature swimming pools, broadway theaters, and ice-skating rinks onboard.
Các siêu du thuyền hiện đại có bể bơi, nhà hát broadway và sân trượt băng ngay trên tàu.
B2Maritime environmental treaties mandate shore-power electrification connections for berthed cruise liners to curb port air emissions.
Các hiệp ước môi trường hàng hải bắt buộc kết nối điện bờ cho các tàu du lịch cập bến để kiềm chế khí thải không khí ở cảng.
Cụm từ thường đi với Cruise
- luxury cruise: du thuyền sang trọng
- cruise ship: tàu du lịch biển
- go on a cruise: đi du lịch bằng du thuyền
Từ đồng nghĩa
- ocean voyage: chuyến hải hành đại dương
- sea tour: tour du lịch biển
Mẹo ghi nhớ
Cờ ru ru (Cruise) - ngồi trên du thuyền êm ả sóng biển ru ngủ êm đềm.
Từ vựng khác chủ đề Du lịch
- Landmark Thắng cảnh mang tính biểu tượng, cột mốc địa danh nổi tiếng
- concierge nhân viên hướng dẫn dịch vụ khách sạn
- stopover điểm dừng chân quá cảnh dài ngày
- wayfarer người bộ hành lữ khách đường xa
- voyager nhà thám hiểm hành trình dài ngày
- safari chuyến thám hiểm ngắm thú hoang dã
- globetrotter người chu du khắp năm châu bốn biển
- guesthouse nhà nghỉ gia đình ấm cúng
- hostel nhà trọ thanh niên giường tầng giá rẻ
- campsite khu cắm trại bãi hạ trại ngoài trời
- seaside vùng bờ biển nghỉ mát
- resort khu nghỉ dưỡng cao cấp ven biển