Tourist là gì?
Tourist nghĩa là Khách du lịch

Ví dụ với Tourist
Thousands of tourists visit this city on festival season.
Hàng ngàn du khách ghé thăm thành phố này vào mùa lễ hội
A1Millions of international tourists visit Vietnam every year to enjoy its rich culture.
Hàng triệu du khách quốc tế ghé thăm Việt Nam mỗi năm để thưởng thức nền văn hóa phong phú.
B1Locals cautioned visitors to bypass restaurants around the cathedral plaza, labeling them overpriced tourist traps.
Người dân địa phương nhắc du khách nên tránh các quán quanh quảng trường nhà thờ vì đó là bẫy du lịch đắt đỏ.
B2Balancing tourist revenues with cultural heritage preservation is a delicate tightrope for historic municipalities.
Cân bằng nguồn thu từ du khách với việc bảo tồn di sản văn hóa là bài toán hóc búa cho các đô thị cổ.
Cụm từ thường đi với Tourist
- foreign tourist: khách du lịch nước ngoài
- tourist trap: bẫy du lịch (nơi chặt chém du khách - idiom)
- tourist season: mùa cao điểm du lịch
Từ đồng nghĩa
- traveler: khách lữ hành
- sightseer: người đi vãn cảnh
Từ trái nghĩa
- local resident: người dân bản địa
Mẹo ghi nhớ
Tơ rớt (Tourist) xuống tay khách du lịch khi ghé thăm làng dệt lụa truyền thống.
Từ vựng khác chủ đề Du lịch
- Travel Đi du lịch
- Trip Chuyến đi
- Vacation Kì nghỉ
- Itinerary Lịch trình chuyến đi
- Backpacker Khách du lịch bụi
- Luggage Hành lý
- Expedition Chuyến thám hiểm
- Boarding pass Thẻ lên máy bay
- Excursion Chuyến du ngoạn ngắn ngày, chuyến dã ngoại
- Layover Thời gian quá cảnh chờ nối chuyến bay
- Respite Khoảng thời gian nghỉ ngơi thư giãn, sự tĩnh dưỡng
- Homestay Trải nghiệm ở nhà dân bản địa